Giá ván khuôn thép cho bê tông đúc sẵn chênh lệch hơn 40% cho cùng một cấu kiện do độ dày tấm, hàn gân, dung sai và tuổi thọ tái sử dụng. Tấm 3 mm có thể phù hợp với công việc khối lượng thấp, nhưng tấm 5–6 mm với gân hàn toàn phần mang lại 60–120+ lần tái sử dụng và giữ dung sai ±0,5 mm, giảm làm lại và chi phí mỗi lần đúc.
So sánh báo giá theo bảy tiêu chí: độ dày tấm và mác thép, thiết kế gân, dung sai, tuổi thọ tái sử dụng, trình tự tháo khuôn, thời gian giao hàng và điều khoản thanh toán. Khuôn hạng nặng đắt hơn 20–30% nhưng hòa vốn sau khoảng 65 lần đúc nếu bạn cần trên 100 lần tái sử dụng. Khuôn có sẵn giao trong 7–10 ngày; khuôn tùy chỉnh trong 15–25 ngày.
Chi phí ẩn bao gồm thời gian tháo khuôn và mô-men xoắn bu lông. Tính năng tháo nhanh tăng 5–8% giá nhưng giảm 40% thời gian tháo khuôn. Chỉ định mô-men xoắn 80–100 Nm cho bu lông M16. Vận chuyển từ Thiên Tân: container 20 ft chứa 12–15 tấn; cước đến châu Âu 1.500–2.500 USD. Không MOQ, đặt cọc 30% T/T.
Dùng bảng so sánh để khớp loại khuôn với khối lượng dự án. Khuôn tiết kiệm (3 mm, hàn điểm) phù hợp dưới 40 lần đúc; tiêu chuẩn (5 mm, hàn toàn phần) cho bê tông đúc sẵn thông thường; hạng nặng (6 mm, gia cường) cho cấu kiện kết cấu trên 100 lần đúc. Luôn tính chi phí mỗi lần đúc, không chỉ giá mua.