Bản vẽ cốp pha thép là bản vẽ chế tạo thể hiện độ dày tấm, khoảng cách sườn, chi tiết mối hàn và trình tự tháo khuôn. Đây không phải là hình ảnh tiếp thị. Người mua nên yêu cầu đầy đủ các hình chiếu và bảng kê vật tư để xác minh khuôn phù hợp với tốc độ đổ và mục tiêu tái sử dụng.
Độ dày tấm và khoảng cách sườn quyết định độ võng dưới áp lực bê tông. Với khuôn cao 3 m, tấm dày 4 mm có sườn cách nhau 400 mm sẽ võng khoảng 1,8 mm ở tốc độ đổ 2,5 m/giờ. Tấm dày 3 mm với khoảng cách sườn 600 mm võng hơn 4 mm, vượt dung sai ±0,5 mm.
Chi tiết hàn và bắt bu lông rất quan trọng. Mối hàn góc 4–6 mm thường dùng cho thép Q235. Mô-men xoắn bu lông M16 cấp 8.8 là 190 Nm. Bản vẽ phải ghi rõ kích thước mối hàn, cấp bu lông và giá trị mô-men xoắn để tránh biến dạng và nứt khi tháo khuôn.
Dùng bản vẽ để so sánh nhà cung cấp. Tìm vật liệu Q235, trình tự tháo khuôn rõ ràng và dung sai được ghi chú. Khuôn hạng nặng với tấm 6 mm và khoảng cách sườn 300 mm có giá cao hơn 30–40% nhưng đạt hơn 120 lần tái sử dụng, kinh tế cho sản xuất trên 300 tấm mỗi năm.